Cá cam
Alepes djedaba

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành thường kết đàn lớn gần các rạn san hô ven bờ (Ref. 30573). Thức ăn chủ yếu gồm tôm, giáp xác chân chèo (Copepoda), ấu trùng giáp xác mười chân (Decapoda) và các loài cá nhỏ (Ref. 5213, 90102). Trứng thuộc loại trứng nổi (Ref. 4233). Loài này thường là đối tượng khai thác của ngư dân câu giải trí bằng thuyền tại Nam Phi (Ref. 12484).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults form large schools near inshore reefs (Ref. 30573). Feed on shrimps, copepods, decapod larvae and other crustacean larvae and small fish (Ref. 5213, 90102). Eggs are pelagic (Ref. 4233). Often caught by ski-boat anglers in southern Africa (Ref. 12484).
Sinh sống tại các rạn san hô (Ref. 58534). Thường kết đàn gần các rạn san hô ven bờ. Thức ăn bao gồm tôm, giáp xác chân chèo, ấu trùng giáp xác và cá nhỏ (Ref. 5213). Đây là loài sống theo đàn. Tại Địa Trung Hải, loài này có tập tính ăn cá, trong khi ở các vùng khác, thức ăn chủ yếu là các loài giáp xác phù du. Sống ở tầng nổi vùng ven bờ (Ref. 127989). Phân bố tại các vùng nước ven biển, từ các rạn san hô gần bờ ra đến vùng khơi. Là loài săn mồi, thức ăn gồm tôm, giáp xác chân chèo, ấu trùng giáp xác mười chân và cá nhỏ. Loài sống tập trung thành đàn (Ref. 9773).
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits coral reefs (Ref. 58534). Forms schools near inshore reefs. Feeds on shrimps, copepods, crustacean larvae and small fish (Ref. 5213). Schooling species. Piscivorous in the Mediterranean while it feeds on planktonic crustaceans elsewhere. Pelagic inshore (Ref. 127989). Inhabits coastal waters, from inshore reefs to some distance offshore. Predator. Feeds on shrimp, copepods, decapod crustacean larvae, and small fishes. Shoaling species (Ref. 9773).
Mô tả: Thân hình thuôn dài, dẹt, đường viền lưng và bụng cong đều; mõm nhọn. Đường kính mắt xấp xỉ chiều dài mõm, màng mỡ mắt phát triển rõ ở nửa sau của mắt; số vảy ở phần cong của đường bên từ 31 đến 36; phần cong có từ 0 đến 3 vảy lườn; phần thẳng có từ 0 đến 2 vảy và 39 đến 51 vảy lườn. Màu sắc: phía trên lưng màu xanh xám, phía dưới bụng màu bạc đến trắng; có một đốm đen rõ rệt ở rìa nắp mang, phía trên đốm đen có một đốm trắng nhỏ hơn. Vây lưng gai có màu từ nhạt đến sẫm; thùy vây lưng có màu sẫm, nhạt dần về phía chóp. Vây đuôi màu vàng, ngoại trừ thùy trên thường có màu sẫm đến đen ở chóp; các vây khác có màu nhạt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Description: Body oblong, compressed, with dorsal and ventral profiles almost evenly convex; snout pointed. Eye diameter about equal to snout length, with adipose eyelid well developed on posterior half of eye only; scales in curved part of lateral line 31 to 36; 0 to 3 scutes in curved part; straight part with 0 to 2 scales and 39 to 51 scutes. Colour greyish-green above, silvery to white below; a distinct black blotch on margin of opercle, bordered above by a smaller white spot. Spinous dorsal fin pale to dark dusky; dorsal-fin lobe dusky, pale distally. Caudal fin yellowish, except upper lobe often dusky to black distally; other fins pale.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
