23,0 cm; kích thước lớn nhất 70,0 cm TL (Smith-Vaniz, W.F., 1984).
Size
23.0 cm; maximum length 70.0 cm TL (Smith-Vaniz, W.F., 1984).
Mô tả hình thái
D VIII-IX. 30-37; A II. 15-15. Số lược mang dưới 5-8, số lược mang trên 1-2, tổng số lược mang 6-10. Lưng có màu xám xanh, bụng màu trắng sữa; Cá thể chưa trưởng thành trên thân có 5-7 dải xiên đứng màu nâu tối và mờ dần khi trưởng thành.
Sinh thái & Dinh dưỡng
Mẫu vật thường được phát hiện với những đàn lớn, chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 20-100m; Thức ăn chính ở giai đoạn con non là trứng và ấu trùng tôm cá, khi trưởng thành ăn động vật thân mềm, tôm, cá con (Randall, J.E., 1995).
Phân bố
Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Bạch Long Vĩ, Cồn Cỏ, Lý Sơn,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Tây Thái Bình Dương.
Giá trị kinh tế
Có giá trị làm thực phẩm.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (FishBase)
Blackbanded trevally
English name (FishBase)
Blackbanded trevally
Chiều dài tối đa
77.5 cm TL
Max length
77.5 cm TL
Trọng lượng tối đa
5,200 g
Max weight
5,200 g
Độ sâu phân bố
20 - 150 m
Depth range
20 - 150 m
Môi trường sống
Rạn san hô
Habitat
Coral reefs
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này chủ yếu phân bố tại các rạn san hô xa bờ trên thềm lục địa và các vùng đáy đá. Cá sống đơn độc, không kết đàn. Cá con thường trú ngụ dưới các đám rong trôi nổi, trong khi cá trưởng thành đôi khi được ghi nhận đi cùng các loài ăn sinh vật phù du kích thước lớn như cá nhám voi. Thức ăn của cá trưởng thành bao gồm các loài cá tầng đáy, động vật chân đầu và tôm. Đây là loài cá có giá trị thực phẩm cao, thường được tiêu thụ dưới dạng cá tươi hoặc cá khô muối.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Mainly in offshore reefs on the continental shelf (Ref. 30573, 48635), on rocky bottoms (Ref. 11230). Non-schooling. Juveniles under weed rafts and adults are sometimes seen with the large planktivores such as whale sharks (Ref. 48635). Adults feed on demersal fishes, cephalopods, and shrimp (Ref. 11441). Excellent food fish (Ref. 3197); marketed fresh and dried salted (Ref. 3287).
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sống đơn độc. Phân bố tại các vùng nước ven biển, ưu tiên các rạn san hô xa bờ trên thềm lục địa. Thức ăn chủ yếu gồm cá, động vật chân đầu và tôm. Loài này không có tập tính kết đàn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Solitary. Inhabits coastal waters, preferring offshore reefs on the continental shelf. Feeds on fish, cephalopods, and shrimp (Ref. 9773). Mainly in offshore reefs on the continental shelf. Non-schooling. Feeds on demersal fishes, cephalopods, and shrimp.