Quay lại danh sách
#97Tập 6

Cá bè xước

Scomberoides lysan Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Bè, Cá bè cam, Cá chang, Cá thu bè
Common Name (EN)
Doublespotted queenfish
Kích thước
38,0 cm; kích thước lớn nhất 110,0 cm TL (Daget, J. and W.F. Smith-Vaniz, 1986).
Size
38.0 cm; maximum length 110.0 cm TL (Daget, J. and W.F. Smith-Vaniz, 1986).

Mô tả hình thái

D VII-VIII. 19-21; A III. 17-19. Số lược mang dưới 15-20, số lược mang trên 3-8, tổng số lược mang 18-28. Thân hình elip và dẹt, lưng màu xanh nhạt, bụng màu trắng ánh bạc, trên thân có 5-8 cặp đốm hình bầu dục nằm dọc theo đường bên. Mép tia mềm vây lưng màu đen.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện với những đàn lớn; Cá thể chưa trưởng thành thường được phát hiện trong vùng cửa sông ven biển, thức ăn là trứng và ấu trùng tôm cá, mảnh vụn hữu cơ; Cá thể trưởng thành thường được phát hiện ở vùng nước sâu (đến 100m), trong vùng rạn và những dải đá ngầm, thức ăn là động vật giáp xác, cá nhỏ (Lieske, E. and R. Myers, 1994).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Đảo Trần, Cát Bà, Hòn La, Cồn Cỏ, Vịnh Nha Trang,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị cao trên thị trường cá tươi sống.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển, Viện Hải dương học.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER), Institute of Oceanography (IO).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Doublespotted queenfish
English name (FishBase)
Doublespotted queenfish
Chiều dài tối đa
110.0 cm TL
Max length
110.0 cm TL
Trọng lượng tối đa
11,000 g
Max weight
11,000 g
Độ sâu phân bố
0 - 100 m
Depth range
0 - 100 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
Khác
Danger to humans
other
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại nhỏ
Importance
minor commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Loài này chỉ phân bố ở các vùng nước tương đối trong; cá trưởng thành xuất hiện tại các vụng san hô nước trong và rạn san hô hướng biển, trong khi cá non sinh sống ở vùng nước nông ven bờ và vùng nước lợ. Là loài cá tầng nổi, chủ yếu sống đơn độc nhưng đôi khi tập hợp thành những nhóm nhỏ phân tán. Cá trưởng thành ăn cá nhỏ và các loài giáp xác, trong khi cá non ăn vảy và mô biểu bì rỉa được từ các loài cá sống theo đàn khác. Không quan sát thấy tuyến độc và chưa thể xác nhận sự hiện diện của chúng trên mẫu vật. Được khai thác và sử dụng dưới dạng tươi sống, phơi khô, ướp muối hoặc đông lạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Found only in relatively clear waters (Ref. 32693), adults in clear lagoon and seaward reefs, juveniles in shallow inshore and brackish waters (Ref. 9710). Pelagic (Ref. 58302). Mainly solitary but sometimes form small loose groups (Ref. 48635). Adults feed on small fishes and crustaceans (Ref. 5213) while juveniles feed on scales and epidermal tissues torn from other schooling fishes (Ref. 9710, 90102). Venom glands were not visible, not able to be confirmed in specimen (Ref. 57406). Utilized fresh, dried or salted or frozen (Ref. 9987).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Là loài cá tầng nổi xuất hiện ở vùng nước ven bờ thuộc thềm lục địa. Chúng cũng được tìm thấy tại các bãi triều bùn có hoặc không có rừng ngập mặn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Pelagic species which occurs in inshore waters of the continental shelf (Ref. 75154). Also found on both mangrove and non-mangrove mudflats (Ref. 125515).

Ghi chú sinh sản(Reproduction notes)

Di cư ra sườn ngoài rạn san hô để đẻ trứng vài ngày sau kỳ trăng tròn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Migrate to the outer reef slope to spawn several days after the full moon (Ref. 37816).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.