Quay lại danh sách
#98Tập 6

Cá hồng ánh vàng

Lutjanus fulviflamma Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hồng ánh váng
Common Name (EN)
Dory snapper
Kích thước
14,5 cm; kích thước lớn nhất 35,0 cm TL (Allen, G.R., 1985).
Size
14.5 cm; maximum length 35.0 cm TL (Allen, G.R., 1985).

Mô tả hình thái

D X. 12-14; A III. 8. Số vảy đường bên 46-49. Số lược mang dưới 9-12, số lược mang trên 6-7, tổng số lược mang 15-19. Thân thường có màu nâu nhạt đến trắng đục (đầu và mặt sẫm màu hơn) với 6-7 sọc màu vàng chạy dọc cơ thể (sọc chủ yếu nằm phía dưới đường bên). Bụng, các vây và đuôi màu vàng. Phía dưới gốc tia trước của vây lưng mềm, trên đường bên có 1 đốm tròn to màu đen nổi bật. Cá thể chưa trưởng thành có 1 vệt to màu đen chạy từ mõm qua hốc mắt, khi trưởng thành vệt màu đen mờ dần.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật trưởng thành thường được phát hiện với những đàn lớn trong các rạn san hô, rạn đá ngầm, ở độ sâu 3-35m; Cá thể chưa trưởng thành đôi khi bắt gặp ở những vùng rừng ngập mặn, cửa sông ven biển; Chúng thường bơi cùng đàn với một số loài như Lutjanus kasmira và Lutjanus lutjanus; Thức ăn chủ yếu là cá, tôm, cua và động vật giáp xác khác (Sommer, C., et al, 1996).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Hòn La, Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Hòn Cau, Côn Đảo, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh và thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy, lặn...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Dory snapper
English name (FishBase)
Dory snapper
Chiều dài tối đa
50.0 cm TL
Max length
50.0 cm TL
Tuổi thọ
23.0 năm
Longevity
23.0 năm
Độ sâu phân bố
3 - 35 m
Depth range
3 - 35 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Mangroves, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Mud, Rocky
Nguy hiểm cho người
reports of ciguatera poisoning
Danger to humans
reports of ciguatera poisoning
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.79
Trophic level
3.79
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô, thường tập trung thành đàn ở các rạn san hô ven biển và trong các vụng san hô kín. Loài này thường xuất hiện trong các đàn lớn cùng với Lutjanus kasmira và Lutjanus lutjanus. Cá con đôi khi được tìm thấy ở các vùng cửa sông có rừng ngập mặn hoặc ở hạ lưu các dòng suối nước ngọt. Thức ăn chủ yếu bao gồm cá, tôm, cua và các loài giáp xác khác. Loài này thường được khai thác bằng câu tay, bẫy và lưới rê. Đây là loài có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong nghề cá quy mô hộ gia đình và cũng thường xuyên xuất hiện tại các chợ dưới dạng cá tươi. Loài này không có rãnh tuyến ở mặt bên trước cũng như không có tuyến độc.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral reefs (Ref. 30573, 58652), usually in schools on coastal reefs and in deep lagoons (Ref. 48635). Often in large aggregations with <i>Lutjanus kasmira</i> and <i>Lutjanus lutjanus</i> (Ref. 9710). Juveniles are sometimes found in mangrove estuaries or in the lower reaches of freshwater streams. Feed mainly on fishes, shrimps, crabs and other crustaceans (Ref. 30573). Caught mainly with handlines, traps, and gill nets. A small species, commonly utilized in subsistence fisheries but also seen frequently in markets where it is sold usually fresh (Ref. 9821). Neither anterolateral glandular groove nor venom gland is present (Ref. 57406, information in the table as dangerous fish, does not match; needs verification).

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này phân bố ở vùng ven bờ. Giai đoạn cá con thường xuất hiện tại các thảm cỏ biển. Thức ăn chủ yếu là cá và động vật không xương sống tầng đáy, như tôm, cua và các loài giáp xác khác. Cá sinh sống tại các khu vực rạn san hô, bờ đá và vùng nước nông. Cá con thường cư trú tại các cửa sông, thảm cỏ biển, đầm lầy ngập mặn và các nền đáy bùn, thức ăn bao gồm các loài giáp xác nhỏ và cá nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Occurs inshore (Ref. 75154). Present in seagrass beds at juvenile stage (Ref. 41878). Feeds mainly on fishes and benthic invertebrates (Ref. 11889), like shrimps, crabs, and other crustaceans (Ref. 9821). Dwells in reef areas, rocky shores and shallow waters. Juveniles inhabit estuaries, grass beds, mangrove swamps, and muddy substrates. Feeds on small crustaceans and small fish (Ref. 9773).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.