Cá hồng ánh vàng
Lutjanus fulviflamma

Thông tin chính
Mô tả hình thái
Sinh thái & Dinh dưỡng
Phân bố
Giá trị kinh tế
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Ghi chú chi tiết
Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô, thường tập trung thành đàn ở các rạn san hô ven biển và trong các vụng san hô kín. Loài này thường xuất hiện trong các đàn lớn cùng với Lutjanus kasmira và Lutjanus lutjanus. Cá con đôi khi được tìm thấy ở các vùng cửa sông có rừng ngập mặn hoặc ở hạ lưu các dòng suối nước ngọt. Thức ăn chủ yếu bao gồm cá, tôm, cua và các loài giáp xác khác. Loài này thường được khai thác bằng câu tay, bẫy và lưới rê. Đây là loài có kích thước nhỏ, thường được sử dụng trong nghề cá quy mô hộ gia đình và cũng thường xuyên xuất hiện tại các chợ dưới dạng cá tươi. Loài này không có rãnh tuyến ở mặt bên trước cũng như không có tuyến độc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Adults inhabit coral reefs (Ref. 30573, 58652), usually in schools on coastal reefs and in deep lagoons (Ref. 48635). Often in large aggregations with <i>Lutjanus kasmira</i> and <i>Lutjanus lutjanus</i> (Ref. 9710). Juveniles are sometimes found in mangrove estuaries or in the lower reaches of freshwater streams. Feed mainly on fishes, shrimps, crabs and other crustaceans (Ref. 30573). Caught mainly with handlines, traps, and gill nets. A small species, commonly utilized in subsistence fisheries but also seen frequently in markets where it is sold usually fresh (Ref. 9821). Neither anterolateral glandular groove nor venom gland is present (Ref. 57406, information in the table as dangerous fish, does not match; needs verification).
Loài này phân bố ở vùng ven bờ. Giai đoạn cá con thường xuất hiện tại các thảm cỏ biển. Thức ăn chủ yếu là cá và động vật không xương sống tầng đáy, như tôm, cua và các loài giáp xác khác. Cá sinh sống tại các khu vực rạn san hô, bờ đá và vùng nước nông. Cá con thường cư trú tại các cửa sông, thảm cỏ biển, đầm lầy ngập mặn và các nền đáy bùn, thức ăn bao gồm các loài giáp xác nhỏ và cá nhỏ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Occurs inshore (Ref. 75154). Present in seagrass beds at juvenile stage (Ref. 41878). Feeds mainly on fishes and benthic invertebrates (Ref. 11889), like shrimps, crabs, and other crustaceans (Ref. 9821). Dwells in reef areas, rocky shores and shallow waters. Juveniles inhabit estuaries, grass beds, mangrove swamps, and muddy substrates. Feeds on small crustaceans and small fish (Ref. 9773).
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
