Quay lại danh sách
#99Tập 6

Cá hồng dải xanh

Lutjanus kasmira Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Cá Hồng bốn sọc
Common Name (EN)
Common bluestripe snapper
Kích thước
17,5 cm; kích thước lớn nhất 40,0 cm TL (Bykov, V.P., 1983).
Size
17.5 cm; maximum length 40.0 cm TL (Bykov, V.P., 1983).

Mô tả hình thái

D X. 14-15; A III. 7-8. Số vảy đường bên 48-51. Số lược mang dưới 13-14, số lược mang trên 7-8, tổng số lược mang 20-22. Khoảng 2/3 cơ thể (về phía lưng) có màu vàng sáng với 4 sọc màu xanh, 1/3 cơ thể về phía bụng màu trắng ngà với các sọc nhỏ màu vàng cam. Đỉnh đầu và mõm có màu nâu vàng. Các vây và đuôi màu vàng.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô, đầm phá ven biển, ở độ sâu 3-250m (thường từ 20-150m); Cá thể chưa trưởng thành thường được phát hiện với những đàn lớn trong vùng rạn san hô nông ven bờ; Cá thể trưởng thành thường được phát hiện ở những vùng rạn sâu; Thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, thân mềm và động vật giáp xác (Bagnis, R., et al, 1972).

Phân bố

Nơi phát hiện mẫu vật: Hải Vân - Sơn Trà, Vịnh Nha Trang, Nam Yết, Phú Quý, Côn Đảo, Phú Quốc, Thổ Chu,... Thế giới: Vùng biển Ấn Độ - Thái Bình Dương.

Giá trị kinh tế

Có giá trị trên thị trường cá cảnh và thực phẩm. Khai thác bằng nghề lưới rê đáy, câu tay, lồng bẫy, lặn...

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Viện Nghiên cứu Hải sản, Viện Tài nguyên và Môi trường biển.
Specimen
Research Institute for Marine Fisheries (RIMF), Institute of Marine Environment and Resources (IMER).

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (FishBase)
Common bluestripe snapper
English name (FishBase)
Common bluestripe snapper
Chiều dài tối đa
40.0 cm TL
Max length
40.0 cm TL
Độ sâu phân bố
3 - 265 m
Depth range
3 - 265 m
Môi trường sống
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Habitat
Neritic, Estuaries, Coral reefs, Benthic, Soft bottom, Rocky
Nguy hiểm cho người
Vô hại
Danger to humans
harmless
Kiểu ăn
Săn mồi lớn (ăn thịt)
Feeding type
hunting macrofauna (predator)
Bậc dinh dưỡng
3.87
Trophic level
3.87
Hình thức sinh sản
Phân giới tính, thụ tinh ngoài
Reproduction
dioecism, external fertilization
Mùa sinh sản
Variable throughout range
Spawning
Variable throughout range
Giá trị thương mại
Thương mại
Importance
commercial
Nuôi trồng thủy sản
Không/hiếm khi
Aquaculture
never/rarely

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))

Cá trưởng thành sinh sống tại các rạn san hô, phân bố ở cả vùng đầm phá nông và sườn ngoài rạn san hô. Ban ngày, loài này thường tập trung thành đàn lớn quanh các cấu trúc san hô, hang hốc hoặc xác tàu đắm. Cá con thường cư trú tại các thảm cỏ biển quanh các rạn san hô phân tán (Ref. 9710). Đây là loài cá tầng trung - đáy (Ref. 58302). Thức ăn chủ yếu bao gồm cá, tôm, cua, tôm tít, động vật chân đầu và các loài giáp xác phù du. Ngoài ra, chúng cũng ăn nhiều loại tảo khác nhau (Ref. 4821). Độ sâu tối thiểu được ghi nhận theo Ref. 30874.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Adults inhabit coral reefs, occurring in both shallow lagoons and on outer reef slopes. Frequently found in large aggregations around coral formation, caves or wrecks during the day. Juveniles inhabit seagrass beds around patch reefs (Ref. 9710). Benthopelagic (Ref. 58302). Feed on fishes, shrimps, crabs, stomatopods, cephalopods, and planktonic crustaceans. Also take a variety of algae (Ref. 4821). Minimum depth reported taken from Ref. 30874.

Ghi chú sinh thái(Ecology notes)

Loài này sinh sống tại các rạn san hô, phân bố ở cả vùng đầm phá nông và sườn ngoài rạn san hô (Ref. 9773). Ban ngày, chúng thường tập trung thành đàn lớn quanh các cấu trúc san hô (Ref. 9773), hang hốc hoặc xác tàu đắm. Cá con cư trú tại các thảm cỏ biển quanh các rạn san hô phân tán (Ref. 9710). Thức ăn bao gồm cá, tôm, cua, tôm tít, động vật chân đầu và các loài giáp xác phù du (Ref. 9773). Chúng cũng tiêu thụ nhiều loại tảo (Ref. 4821). Đây là loài hoạt động về đêm. Trứng của chúng thuộc dạng trôi nổi (Ref. 9773).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)

Inhabit coral reefs, occurring in both shallow lagoons and on outer reef slopes (Also Ref. 9773). Frequently found in large aggregations around coral formation (Also Ref. 9773), caves or wrecks during the day. Juveniles inhabit seagrass beds around patch reefs (Ref. 9710). Feed on fishes, shrimps, crabs, stomatopods, cephalopods, and planktonic crustaceans (Also Ref. 9773). Also take a variety of algae (Ref. 4821). Nocturnal. Eggs are pelagic (Ref. 9773).

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.