Quay lại danh sách
#51Tập 1

Labidocera euchaeta

Labidocera euchaeta Labidocera euchaeta Giesbrecht, 1889

Họ Pontellidae(Pontellidae)
Common Name:Marine Planktonic Copepod
Kích thước chiều dài
0.3 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)25 cm40 cm

Ghi nhận mẫu vật: F: 1.80-2.85 mm, M: 1.67-2.45 mm

Dải độ sâu sinh thái
0m – 200m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 – 200 m (Tầng mặt hải dương chiếu sáng)

Việt Nam
Vùng biển Việt Nam

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

Đặc điểm hình thái và giải phẫu hiển vi xác định loài trên cơ sở tiêu bản mẫu vật Viện Hải dương học. Tiêu bản chụp lát cắt vi thể độ nét cao.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

là loài nước nhạt ven bờ phân bố rộng, thích nghi nhiệt độ và độ mặn thấp, được dùng làm chỉ thị sinh học cho khối nước nhạt ven bờ ở vịnh Bắc Bộ.

Số lượng không nhiều nhưng thường gặp ở dải nước ven bờ nước ta. Vùng biển phía tây và phía bắc vịnh Bắc Bộ có mật độ cao hơn nơi khác.

Loài này có thể sống trong nước lợ ở khu vực cửa sông. Tập tính sinh thái: vùng biển ven bờ (neritic).

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

1 tài liệu dẫn
Nơi lưu trữ mẫu vậtMẫu lưu trữ Viện Hải dương học
[1]Atlat Động vật phù du (2016–2019) — TS. Trương Sĩ Hải Trình & CS (Viện Hải dương học, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam).