Quay lại danh sách
#6Tập 6

Cá lịch môi lồi

Gymnothorax chilospilus Bleeker, 1864

Họ Cá Lịch Biển(Muraenidae)
Tên gọi khác:Cá Chình moray môi lồi, Cá Lịch rạn môi lồi, Cá Lịch hoa môi lồi
Common Name:Lipspot moray
Kích thước chiều dài
50.5 cm
0 cm15 cm (Bàn tay)50 cm (Nửa mét)100 cm (1m)

Ghi nhận mẫu vật: 37,0 cm; kích thước lớn nhất 50,5 cm TL (Randall, J.E., et al., 1990).

Size: 37.0 cm; maximum length 50.5 cm TL (Randall, J.E., et al., 1990).

Dải độ sâu sinh thái
0m – 45m
0 – 200mTầng chiếu sáng (Epipelagic)
200 – 1.000mTầng chạng vạng (Mesopelagic)
> 1.000mTầng biển sâu (Bathypelagic)

Độ sâu ghi nhận: 0 - 45 m

Việt Nam
Vùng Biển Miền Trung
Vùng Biển Nam Bộ
Vùng Biển Tây Nam (Phú Quốc)

Đặc điểm hình thái

Hình thái học

Số đốt sống 121-133. Cơ thể có màu nâu sáng, khóe miệng có đốm màu nâu sẫm, môi dưới có đốm lớn màu trắng.

Phía trước của hàm dưới có 2 hàng răng, hàng răng trong dài. Hậu môn ở vị trí gần giữa thân.

Sinh thái & Dinh dưỡng

Tập tính sinh thái

Loài cá sống đáy. Mẫu vật thường được phát hiện chủ yếu trong hệ sinh thái rạn san hô ven biển, ở độ sâu 2-45m.

Thường sống đơn độc, ẩn mình trong hang hốc vùng mặt bằng rạn đến độ sâu 30m. Thường bắt mồi vào lúc rạng sáng và chiều tối.

Thức ăn chủ yếu là các loài động vật giáp xác như tôm, cua... (Kuiter, R.H. and T. Tonozuka, 2001).

Giá trị sử dụng & Kinh tế

Thực phẩm

Có giá trị làm thực phẩm. Khai thác thủ công bằng nghề câu tay, lặn, lồng bẫy...

Hồ sơ Mẫu vật & Tài liệu dẫn

Nơi lưu trữ mẫu vậtViện Nghiên cứu Hải sản.